Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統括組織
[Thống Quát Tổ Chức]
とうかつそしき
🔊
Danh từ chung
tổ chức ô dù
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
括
Quát
buộc; bắt giữ; thắt chặt
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải