Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統括名
[Thống Quát Danh]
とうかつめい
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
tên chung
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
括
Quát
buộc; bắt giữ; thắt chặt
名
Danh
tên; nổi tiếng