Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統合計画
[Thống Hợp Kế Hoạch]
とうごうけいかく
🔊
Danh từ chung
kế hoạch tích hợp
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh