Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統制線
[Thống Chế Tuyến]
とうせいせん
🔊
Danh từ chung
đường pha
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
制
Chế
hệ thống; luật
線
Tuyến
đường; tuyến