Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統一科学
[Thống Nhất Khoa Học]
とういつかがく
🔊
Danh từ chung
khoa học thống nhất
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
一
Nhất
một
科
Khoa
khoa; khóa học; bộ phận
学
Học
học; khoa học