Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
統一戦線
[Thống Nhất Khuyết Tuyến]
とういつせんせん
🔊
Danh từ chung
mặt trận thống nhất
Hán tự
統
Thống
tổng thể; mối quan hệ; cai trị; quản lý
一
Nhất
một
戦
Khuyết
chiến tranh; trận đấu
線
Tuyến
đường; tuyến