Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
絨毯爆撃
[Nhung Thảm Bạo Kích]
じゅうたんばくげき
🔊
Danh từ chung
ném bom thảm
Hán tự
絨
Nhung
vải len
毯
Thảm
thảm len
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
撃
Kích
đánh; tấn công; đánh bại; chinh phục