絨毛膜羊膜炎 [Nhung Mao Mô Dương Mô Viêm]
じゅうもうまくようまくえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm màng đệm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm màng đệm