給養 [Cấp Dưỡng]

きゅうよう

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nuôi dưỡng (ví dụ: gia đình); hỗ trợ

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

nuôi dưỡng (quân đội); cung cấp (lương thực cho quân đội và ngựa)