給油所 [Cấp Du Sở]

きゅうゆじょ
きゅうゆしょ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

trạm xăng; trạm dịch vụ; kho nhiên liệu

JP: つぎ給油きゅうゆしょまんタンにする必要ひつようがある。

VI: Chúng ta cần phải đổ đầy bình xăng ở trạm tiếp theo.

🔗 ガソリンスタンド

Hán tự

Từ liên quan đến 給油所