給油口 [Cấp Du Khẩu]

きゅうゆこう

Danh từ chung

lỗ đổ xăng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

このくるま給油きゅうゆぐちって、右側みぎがわだっけ?左側ひだりがわだっけ?
Cổng đổ xăng của chiếc xe này ở bên phải hay bên trái nhỉ?