Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
給水制限
[Cấp Thủy Chế Hạn]
きゅうすいせいげん
🔊
Danh từ chung
hạn chế cung cấp nước
Hán tự
給
Cấp
lương; cấp
水
Thủy
nước
制
Chế
hệ thống; luật
限
Hạn
giới hạn; hạn chế; hết khả năng