給付金 [Cấp Phó Kim]
きゅうふきん
Danh từ chung
trợ cấp (nhà nước); trợ cấp; thanh toán (an sinh xã hội); quyền lợi
Danh từ chung
trợ cấp (nhà nước); trợ cấp; thanh toán (an sinh xã hội); quyền lợi