Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
給与明細
[Cấp Dữ Minh Tế]
きゅうよめいさい
🔊
Danh từ chung
phiếu lương
Hán tự
給
Cấp
lương; cấp
与
Dữ
ban tặng; tham gia
明
Minh
sáng; ánh sáng
細
Tế
thanh mảnh; mảnh mai; thon gọn; hẹp; chi tiết; chính xác