Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
給与所得者
[Cấp Dữ Sở Đắc Giả]
きゅうよしょとくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhân viên hưởng lương
Hán tự
給
Cấp
lương; cấp
与
Dữ
ban tặng; tham gia
所
Sở
nơi; mức độ
得
Đắc
thu được; nhận được; tìm thấy; kiếm được; có thể; có thể; lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
者
Giả
người