絡み [Lạc]
搦み [Nạch]
Độ phổ biến từ: Top 6000
Danh từ chung
liên kết; vướng mắc; mối quan hệ
JP: 宗教がらみの裁判で、野心的な弁護士は教団の指導者の代理をする。
VI: Trong một vụ án liên quan đến tôn giáo, một luật sư tham vọng đã đại diện cho lãnh đạo tôn giáo.
Danh từ chung
liên kết; vướng mắc; mối quan hệ
JP: 宗教がらみの裁判で、野心的な弁護士は教団の指導者の代理をする。
VI: Trong một vụ án liên quan đến tôn giáo, một luật sư tham vọng đã đại diện cho lãnh đạo tôn giáo.
- Sự liên quan/dính líu giữa người, sự việc, yếu tố: 金銭絡み (liên quan tiền bạc), 政治絡み (liên quan chính trị), 仕事絡み (liên quan công việc).
- Rắc rối, chuyện phiền toái phát sinh do sự dính líu: 酒絡みのトラブル (rắc rối do rượu bia).
- Dụng như hậu tố “~絡み”: “có liên quan đến ~”, sắc thái hơi “bị ràng rịt bởi ~”.
| Từ | Loại liên hệ | Nghĩa tiếng Việt | Ghi chú dùng |
|---|---|---|---|
| 絡む | Từ gốc | dính líu, vướng vào | Động từ xuất phát tạo danh từ 絡み |
| 関連 | Gần nghĩa | liên quan | Trang trọng, trung tính hơn 絡み |
| 関与 | Gần nghĩa | can dự | Sắc thái pháp lý, trang trọng |
| 関係 | Gần nghĩa | quan hệ, liên hệ | Phổ quát hơn, ít sắc thái “vướng rối” |
| トラブル | Liên quan | rắc rối | Dùng khi muốn nhấn mạnh sự cố |
| 辛み | Đồng âm khác nghĩa | độ cay | Khác hoàn toàn về nghĩa/kanji |
| 無関係 | Đối nghĩa | không liên quan | Phủ định tính liên đới |
- 絡: “quấn, rối, bện” (liên tưởng các thứ quấn chặt vào nhau).
- み: hậu tố danh từ hoá (hiragana), biến tính chất/động tác thành danh từ.
-> 絡み: trạng thái/sự việc “bị quấn vào, dính vào”.
Khi viết trang trọng, có thể thay bằng 関連/関与 để giảm sắc thái “vướng víu”. Trong tiêu đề báo, 絡み giúp câu chữ ngắn gọn nhưng giàu hàm ý. Tránh dùng với chủ đề tích cực vui tươi vì dễ tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.
Bạn thích bản giải thích này?