絡み [Lạc]

搦み [Nạch]

からみ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

liên kết; vướng mắc; mối quan hệ

JP: 宗教しゅうきょうがらみの裁判さいばんで、野心やしんてき弁護士べんごし教団きょうだん指導しどうしゃ代理だいりをする。

VI: Trong một vụ án liên quan đến tôn giáo, một luật sư tham vọng đã đại diện cho lãnh đạo tôn giáo.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれあしへびからはじめたんだ。
Con rắn bắt đầu quấn quanh chân anh ta.
去年きょねんのヒットした音楽おんがくは、みんな人気にんきドラマがからんでいる。
Những bài hát nổi tiếng năm ngoái đều liên quan đến các bộ phim truyền hình ăn khách.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 絡み
  • Cách đọc: からみ
  • Loại từ: Danh từ; cũng dùng như hậu tố sau danh từ (N + 絡み)
  • Nghĩa khái quát: sự dính dáng, liên quan; mối ràng rịt; chuyện rắc rối do dính đến thứ gì đó
  • Độ trang trọng: Trung tính, dùng được cả trong văn nói và văn viết
  • Lĩnh vực: đời sống, kinh tế, pháp luật, báo chí

2. Ý nghĩa chính

- Sự liên quan/dính líu giữa người, sự việc, yếu tố: 金銭絡み (liên quan tiền bạc), 政治絡み (liên quan chính trị), 仕事絡み (liên quan công việc).
- Rắc rối, chuyện phiền toái phát sinh do sự dính líu: 酒絡みのトラブル (rắc rối do rượu bia).
- Dụng như hậu tố “~絡み”: “có liên quan đến ~”, sắc thái hơi “bị ràng rịt bởi ~”.

3. Phân biệt

  • 絡む(からむ): động từ “bị rối, vướng; quấy rối; dính líu”. 絡み là danh từ/hậu tố được danh từ hoá từ 絡む.
  • 関連(かんれん): “liên quan” theo nghĩa trung tính, trang trọng; ~絡み mang sắc thái “dính chặt, vướng vào” mạnh hơn, đời thường hơn.
  • 辛み(からみ): đồng âm khác nghĩa, là “độ cay”. Không nhầm với 絡み.
  • トラブル/揉め事: nhấn vào “rắc rối, mâu thuẫn”; 絡み nhấn vào nguyên nhân liên đới.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc phổ biến: N + 絡み(予算絡み/契約絡み/人間関係絡み); N + 絡みの + 名詞(金銭絡みの問題).
  • Ngữ cảnh: tin tức, công việc, pháp lý, đời sống hằng ngày. Trong báo chí, thường dùng để nêu tính chất vụ việc.
  • Sắc thái: hơi tiêu cực, gợi cảm giác “vướng víu, rắc rối”, nhưng cũng có thể trung tính khi chỉ đơn thuần là “có liên quan”.
  • Kết hợp thường gặp: 金銭/予算/政治/仕事/契約/法律/人間関係/酒/SNS/暴力団 + 絡み.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
絡むTừ gốcdính líu, vướng vàoĐộng từ xuất phát tạo danh từ 絡み
関連Gần nghĩaliên quanTrang trọng, trung tính hơn 絡み
関与Gần nghĩacan dựSắc thái pháp lý, trang trọng
関係Gần nghĩaquan hệ, liên hệPhổ quát hơn, ít sắc thái “vướng rối”
トラブルLiên quanrắc rốiDùng khi muốn nhấn mạnh sự cố
辛みĐồng âm khác nghĩađộ cayKhác hoàn toàn về nghĩa/kanji
無関係Đối nghĩakhông liên quanPhủ định tính liên đới

6. Bộ phận & cấu tạo từ

- 絡: “quấn, rối, bện” (liên tưởng các thứ quấn chặt vào nhau).
- み: hậu tố danh từ hoá (hiragana), biến tính chất/động tác thành danh từ.
-> 絡み: trạng thái/sự việc “bị quấn vào, dính vào”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi viết trang trọng, có thể thay bằng 関連/関与 để giảm sắc thái “vướng víu”. Trong tiêu đề báo, 絡み giúp câu chữ ngắn gọn nhưng giàu hàm ý. Tránh dùng với chủ đề tích cực vui tươi vì dễ tạo cảm giác tiêu cực không cần thiết.

8. Câu ví dụ

  • 予算絡みで承認が遅れている。
    Việc phê duyệt bị chậm do liên quan đến ngân sách.
  • 政治絡みの発言は控えてください。
    Xin hạn chế các phát ngôn liên quan đến chính trị.
  • 絡みのトラブルが起きた。
    Đã xảy ra rắc rối do rượu bia.
  • 彼とは仕事の絡みで知り合った。
    Tôi quen anh ấy vì dính đến công việc.
  • 人間関係の絡みが複雑だ。
    Sự đan xen các mối quan hệ thật phức tạp.
  • 金銭絡みの揉め事は避けたい。
    Tôi muốn tránh những rắc rối dính líu đến tiền bạc.
  • この問題は法規制絡みです。
    Vấn đề này có liên quan đến quy định pháp luật.
  • 事件には暴力団絡みの疑いがある。
    Có nghi ngờ vụ án có dính líu đến băng nhóm xã hội đen.
  • 海外案件絡みのリスクを洗い出す。
    Rà soát các rủi ro liên quan đến dự án ở nước ngoài.
  • SNS絡みの炎上に注意する。
    Cẩn thận với việc bị bùng nổ chỉ trích liên quan đến mạng xã hội.
💡 Giải thích chi tiết về từ 絡み được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?