絞り器 [Giảo Khí]
しぼり器 [Khí]
絞り機 [Giảo Cơ]
搾り器 [Trá Khí]
搾り機 [Trá Cơ]
しぼりき
Danh từ chung
máy vắt
Danh từ chung
máy vắt