絞りかす [Giảo]

搾りかす [Trá]

絞り粕 [Giảo Phách]

搾り粕 [Trá Phách]

しぼり粕 [Phách]

絞り滓 [Giảo Chỉ]

搾り滓 [Trá Chỉ]

しぼり滓 [Chỉ]

しぼりかす

Danh từ chung

bã lọc (ví dụ: sake, đậu phụ); bã