結節状 [Kết Tiết Trạng]
けっせつじょう
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Y học
có dạng nốt; có dạng củ
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Y học
có dạng nốt; có dạng củ