結構大変 [Kết Cấu Đại 変]
けっこう大変 [Đại 変]
けっこうたいへん
Cụm từ, thành ngữ
khá khó khăn
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
好奇心が旺盛なのは大変に結構なことである。
Tính tò mò là điều tuyệt vời.
好奇心がお旺盛なのは大変に結構なことである。
Sự tò mò mạnh mẽ là điều tuyệt vời.