結果論 [Kết Quả Luận]

けっかろん
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000

Danh từ chung

ý kiến sau khi sự việc đã xảy ra

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ここには、結果けっか正確せいかくさはうまでもなく、方法ほうほうろんじょう問題もんだい数多かずおお存在そんざいしている。
Ở đây, không chỉ kết quả không chính xác, mà còn có rất nhiều vấn đề về phương pháp luận.