Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
結婚願望
[Kết Hôn Nguyện Vọng]
けっこんがんぼう
🔊
Danh từ chung
mong muốn kết hôn
Hán tự
結
Kết
buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
婚
Hôn
hôn nhân
願
Nguyện
thỉnh cầu; mong muốn
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi