1. Thông tin cơ bản
- Từ: 結党
- Cách đọc: けっとう
- Loại từ: Danh từ; する-động từ (結党する)
- Lĩnh vực: Chính trị
- Sắc thái: Trang trọng, báo chí-chính trị
2. Ý nghĩa chính
結党 nghĩa là “kết lập/thành lập một chính đảng”, các nghị sĩ hoặc lực lượng chính trị liên kết lại để hình thành một 党 (đảng). Thường thấy trong cụm 新党結成/新党を結党する.
3. Phân biệt
- 結成: thành lập (nhóm/đội/ban) nói chung. 結党 chuyên biệt cho đảng phái.
- 設立/創立: thành lập tổ chức, pháp nhân. Dùng rộng hơn, không nhất thiết là đảng.
- 立党: từ cổ/trang trọng, gần nghĩa với 結党.
- 旗揚げ: khẩu ngữ “dựng cờ”, ám chỉ khởi xướng đảng/phái hoặc dự án.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 新党を結党する/保守系議員が結党に動く/結党大会。
- Thông cáo, báo chí: 結党宣言, 結党趣意書, 結党メンバー。
- Diễn đạt thời điểm: 結党以来 (kể từ khi thành lập đảng), 結党当初 (lúc mới lập đảng).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 結成 |
Gần nghĩa |
Thành lập (nhóm/đội) |
Dùng chung, không chỉ đảng |
| 設立/創立 |
Liên quan |
Thiết lập/sáng lập |
Tính pháp lý, tổ chức rộng |
| 立党 |
Đồng nghĩa trang trọng |
Lập đảng |
Ít dùng hiện đại, sắc thái cổ |
| 解党/解散 |
Đối nghĩa |
Giải tán đảng / giải tán |
Kết thúc tổ chức đảng |
| 党勢 |
Liên quan |
Thế lực đảng |
Dùng khi mô tả sức mạnh chính trị |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 結 (けつ/むすぶ): kết, buộc, gắn kết.
- 党 (とう): đảng, phe phái.
- Kết hợp nghĩa: “liên kết lại thành một đảng phái”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức Nhật, tiêu đề hay viết “〇〇氏ら、来月結党へ” để nói nhóm nghị sĩ sắp lập đảng. Khi dịch, có thể linh hoạt “thành lập đảng mới”, “kết lập chính đảng”, tùy phong cách bản dịch. Nếu nhấn thủ tục pháp lý, dùng “設立/創立” cho phù hợp.
8. Câu ví dụ
- 改革派の議員が新党を結党した。
Các nghị sĩ cải cách đã thành lập đảng mới.
- 結党大会には全国から支持者が集まった。
Đại hội thành lập đảng quy tụ người ủng hộ từ khắp nước.
- 彼らは来春の結党を目指して準備を進めている。
Họ đang chuẩn bị hướng tới việc lập đảng vào mùa xuân năm sau.
- 結党宣言で政策の柱を示した。
Trong tuyên ngôn thành lập đảng, họ nêu các trụ cột chính sách.
- 与野党再編で複数の結党が相次いだ。
Do tái cơ cấu chính trường, nhiều đảng được lập liên tiếp.
- 結党以来、支持率は安定している。
Kể từ khi thành lập đảng, tỷ lệ ủng hộ ổn định.
- 若手中心のグループが結党に踏み切った。
Nhóm nòng cốt trẻ đã quyết định lập đảng.
- 野党は大同団結して結党を模索している。
Phe đối lập đang tìm cách đại đoàn kết để lập đảng.
- 方針対立で結党は白紙に戻った。
Do bất đồng đường lối, việc lập đảng trở về con số không.
- 彼は結党メンバーとして党運営に関わった。
Anh ấy tham gia điều hành đảng với tư cách thành viên sáng lập.