経 [Kinh]
けい
Danh từ chung
sợi dọc (dệt)
Danh từ chung
kinh độ
Danh từ chung
kinh điển; kinh sách
🔗 経・きょう
Danh từ dùng như tiền tố
xuyên-
🔗 経会陰生検・けいえいんせいけん