Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経鼻内視鏡
[Kinh Tị Nội Thị Kính]
けいびないしきょう
🔊
Danh từ chung
ống nội soi mũi
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
鼻
Tị
mũi; mõm
内
Nội
bên trong; trong vòng; giữa; trong số; nhà; gia đình
視
Thị
xem xét; nhìn
鏡
Kính
gương