Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経過観察
[Kinh Quá 観 Sát]
けいかかんさつ
🔊
Danh từ chung
theo dõi (y tế); quan sát
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
過
Quá
làm quá; vượt quá; lỗi
観
quan điểm; diện mạo
察
Sát
đoán; phán đoán