経腸栄養 [Kinh Tràng Vinh Dưỡng]
けいちょうえいよう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dinh dưỡng qua đường ruột
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
dinh dưỡng qua đường ruột