Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経管
[Kinh Quản]
けいかん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
ống cho ăn
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
管
Quản
ống; quản lý