Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経穴
[Kinh Huyệt]
けいけつ
🔊
Danh từ chung
huyệt châm cứu
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
穴
Huyệt
lỗ; khe hở; khe; hang; ổ