経皮治療システム [Kinh Bì Trị Liệu]
けいひちりょうシステム
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
hệ thống điều trị qua da; TTS
Danh từ chung
Lĩnh vực: Dược lý
hệ thống điều trị qua da; TTS