Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経由銀行
[Kinh Do Ngân Hành]
けいゆぎんこう
🔊
Danh từ chung
ngân hàng trung gian
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
由
Do
lý do
銀
Ngân
bạc
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng