経産相 [Kinh Sản Tương]
けいさんしょう
Danh từ chung
Bộ trưởng Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp
🔗 経済産業大臣
Danh từ chung
Bộ trưởng Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp
🔗 経済産業大臣