経済財政政策担当大臣 [Kinh Tế Tài Chánh Chánh Sách Đảm Đương Đại Thần]

けいざいざいせいせいさくたんとうだいじん

Danh từ chung

Bộ trưởng phụ trách chính sách kinh tế và tài chính