経済研究所 [Kinh Tế Nghiên Cứu Sở]

けいざいけんきゅうじょ
けいざいけんきゅうしょ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

viện nghiên cứu kinh tế

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 経済研究所
  • Cách đọc: けいざいけんきゅうじょ
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: viện nghiên cứu kinh tế / trung tâm nghiên cứu kinh tế
  • Độ trang trọng: Trang trọng; dùng trong học thuật, báo cáo, tin tức

2. Ý nghĩa chính

経済研究所 chỉ tổ chức chuyên tiến hành nghiên cứu kinh tế vĩ mô/vi mô, thị trường, chính sách công, phát hành báo cáo, dự báo, tư vấn chính sách.

  • Thuộc đại học, cơ quan nhà nước, ngân hàng, doanh nghiệp, hoặc dạng think tank độc lập.

3. Phân biệt

  • 研究所: viện nghiên cứu (chung). 経済研究所 = chuyên ngành kinh tế.
  • シンクタンク: viện chiến lược/think tank; có thể chuyên kinh tế nhưng không nhất thiết.
  • 経済学部/経済学研究科: đơn vị đào tạo (khoa/viện đào tạo), khác với 経済研究所 thiên về nghiên cứu và công bố.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 〜経済研究所に所属する/設立する/報告書を発表する/予測を公表する.
  • Ngữ cảnh: báo chí kinh tế, học thuật, báo cáo doanh nghiệp, hội thảo.
  • Sản phẩm đi kèm: 経済予測, 景気動向, 物価見通し, 政策提言.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
研究所Khái niệmviện nghiên cứuChung cho mọi lĩnh vực
シンクタンクGần nghĩathink tankThường cung cấp tư vấn chính sách
経済学部Liên quankhoa kinh tếĐơn vị đào tạo, không phải viện
経済政策Chủ đềchính sách kinh tếLĩnh vực nghiên cứu chính
白書/報告書Sản phẩmbạch thư/báo cáoẤn phẩm của viện
調査部Bộ phậnphòng điều traĐơn vị thực hiện khảo sát

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 経済 (けいざい): kinh tế; “kinh” (điều hành) + “tế” (cứu giúp, quản trị đời sống).
  • 研究 (けんきゅう): nghiên cứu; tìm tòi, khảo cứu.
  • (しょ/ところ): nơi, sở.
  • Cấu tạo: 経済 + 研究 + → cơ quan nghiên cứu về kinh tế.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Nhiều 経済研究所 tại Nhật công bố dự báo GDP, lạm phát, và khảo sát niềm tin doanh nghiệp định kỳ. Khi đọc báo cáo, để ý phương pháp (データ期間、モデル、前提条件) nhằm hiểu đúng kết luận.

8. Câu ví dụ

  • 彼は大学の経済研究所に所属している。
    Anh ấy trực thuộc viện nghiên cứu kinh tế của trường đại học.
  • 経済研究所が来年度の成長率を予測した。
    Viện nghiên cứu kinh tế đã dự báo tăng trưởng cho năm tới.
  • 新たな経済研究所を設立する計画だ。
    Dự định thành lập một viện nghiên cứu kinh tế mới.
  • 民間の経済研究所が物価の見通しを公表した。
    Một viện nghiên cứu kinh tế tư nhân đã công bố triển vọng giá cả.
  • この経済研究所の報告書は実務家にも読まれている。
    Báo cáo của viện nghiên cứu kinh tế này cũng được giới thực hành đọc.
  • 経済研究所主催のセミナーに参加した。
    Tôi đã tham dự hội thảo do viện nghiên cứu kinh tế chủ trì.
  • 政府系の経済研究所が政策提言をまとめた。
    Viện nghiên cứu kinh tế thuộc chính phủ đã tổng hợp đề xuất chính sách.
  • 都市経済を専門とする経済研究所だ。
    Đây là viện nghiên cứu kinh tế chuyên về kinh tế đô thị.
  • 海外の経済研究所とも共同研究を進めている。
    Họ đang thúc đẩy nghiên cứu chung với các viện nghiên cứu kinh tế ở nước ngoài.
  • 当社は独自の経済研究所を持っている。
    Công ty chúng tôi có viện nghiên cứu kinh tế riêng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 経済研究所 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?