経済相 [Kinh Tế Tương]

けいざいしょう

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

Bộ trưởng phụ trách Chính sách Kinh tế và Tài chính

🔗 経済財政政策担当大臣

Danh từ chung

Bộ trưởng Tài chính (Brazil); Bộ trưởng Kinh tế