経済白書 [Kinh Tế Bạch Thư]
けいざいはくしょ
Danh từ chung
sách trắng kinh tế
JP: 経済白書を読んでから、我が国の財政状態が正しくわかってきた。
VI: Sau khi đọc báo cáo kinh tế, tôi đã hiểu rõ hơn về tình hình tài chính của đất nước.