経済産業省 [Kinh Tế Sản Nghiệp Tỉnh]
けいざいさんぎょうしょう
Danh từ chung
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp; METI
Danh từ chung
Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp; METI