経済指数 [Kinh Tế Chỉ Số]
けいざいしすう
Danh từ chung
chỉ số kinh tế
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
小売物価指数は経済活動のバロメーターです。
Chỉ số giá bán lẻ là chỉ báo hoạt động kinh tế.