Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経済人類学
[Kinh Tế Nhân Loại Học]
けいざいじんるいがく
🔊
Danh từ chung
nhân học kinh tế
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
済
Tế
giải quyết (nợ, v.v.); giảm bớt (gánh nặng); hoàn thành; kết thúc; có thể tha thứ; không cần
人
Nhân
người
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi
学
Học
học; khoa học