Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経書
[Kinh Thư]
けいしょ
🔊
Danh từ chung
kinh điển Nho giáo
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
書
Thư
viết