経営方針 [Kinh Doanh Phương Châm]

けいえいほうしん

Danh từ chung

chính sách quản lý

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

経営けいえい方針ほうしんめぐり、意見いけんかれた。
Ý kiến về chính sách kinh doanh đã bị chia rẽ.