経営家族主義 [Kinh Doanh Gia Tộc Chủ Nghĩa]
けいえいかぞくしゅぎ
Danh từ chung
chủ nghĩa gia đình trong quản lý; quản lý kiểu gia trưởng
triết lý tổ chức kiểu quản lý gia đình