経営多角化 [Kinh Doanh Đa Giác Hóa]
けいえいたかくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đa dạng hóa
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đa dạng hóa