Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経営再建
[Kinh Doanh Tái Kiến]
けいえいさいけん
🔊
Danh từ chung
tái tổ chức quản lý
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh
再
Tái
lại; hai lần; lần thứ hai
建
Kiến
xây dựng