Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経伝
[Kinh Vân]
けいでん
🔊
Danh từ chung
kinh điển
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống