経企 [Kinh Xí]
けいき
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kế hoạch doanh nghiệp
🔗 経営企画
Danh từ chung
⚠️Từ viết tắt
kế hoạch doanh nghiệp
🔗 経営企画