Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
経世家
[Kinh Thế Gia]
けいせいか
🔊
Danh từ chung
chính khách
Hán tự
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
世
Thế
thế hệ; thế giới
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ