組織立つ [Tổ Chức Lập]
そしきだつ
Động từ Godan - đuôi “tsu”Tự động từ
có kế hoạch trật tự; có hệ thống
JP: アリには非常に組織だった社会がある。
VI: Kiến có một xã hội rất có tổ chức.