Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
組織学者
[Tổ Chức Học Giả]
そしきがくしゃ
🔊
Danh từ chung
nhà mô học
Hán tự
組
Tổ
hiệp hội; bện; tết; xây dựng; lắp ráp; đoàn kết; hợp tác; vật lộn
織
Chức
dệt; vải
学
Học
học; khoa học
者
Giả
người