組織培養 [Tổ Chức Bồi Dưỡng]
そしきばいよう
Danh từ chung
nuôi cấy mô
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
組織培養の視点からは、この実験の環境はもっと厳密に規定されるべきである。
Từ quan điểm của nuôi cấy mô, môi trường thí nghiệm này cần được quy định chặt chẽ hơn.